WinHSK

漂白水

HSK1n
0 · Lv.1
piǎobáishuǐ

nước tẩy trắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有漂白作用的水。
义项 nHSK1

nước tẩy trắng

具有漂白作用的水。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan