WinHSK

演出奖

HSK4n
0 · Lv.1
yǎnchūjiǎng

giải diễn xuất; giải thưởng biểu diễn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对在表演艺术领域中表现出色的个人或团体给予的奖励。
义项 nHSK4

giải diễn xuất; giải thưởng biểu diễn

对在表演艺术领域中表现出色的个人或团体给予的奖励。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan