拼
漫画家
HSK6n 0 · Lv.1
mànhuàjiā
họa sĩ vẽ truyện tranh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以创作漫画为职业的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
họa sĩ vẽ truyện tranh
以创作漫画为职业的人。
免费例句
今天来到我们现场的嘉宾是著名漫画家蔡志忠先生。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
họa sĩ vẽ truyện tranh
họa sĩ vẽ truyện tranh
以创作漫画为职业的人。
今天来到我们现场的嘉宾是著名漫画家蔡志忠先生。