WinHSK

漫长的

HSK6adj
0 · Lv.1
mànchángde

đằng đẵng; màncháng de - dài dòng; kéo dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 漫长的指时间或过程非常长,通常给人一种疲惫或无尽的感觉。
义项 adjHSK6

đằng đẵng; màncháng de - dài dòng; kéo dài

漫长的指时间或过程非常长,通常给人一种疲惫或无尽的感觉。

免费例句

建筑设计是个漫长的过程,在这个过程中您最投入哪个阶段?

HSK6

在漫长的进化过程中,唯有战胜对手的幸运儿才能赢得大自然的青睐,拿到参加下一场物种角力的入场券。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan