WinHSK

漱口杯

HSK6n
0 · Lv.1
shùkǒubēi

ly súc miệng; cốc súc miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盛漱口水用的杯子
义项 nHSK6

ly súc miệng; cốc súc miệng

盛漱口水用的杯子

免费例句

我需要一个新的漱口杯。

Wǒ xūyào yī gè xīn de shùkǒubēi.

HSK6

Tôi cần một cái cốc súc miệng mới.

I need a new mouthwash cup.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan