WinHSK

潜水员

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánshuǐyuán

thợ lặn; người nhái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穿着潜水衣在水面以下工作的人员
义项 nHSK7-9

thợ lặn; người nhái

穿着潜水衣在水面以下工作的人员

免费例句

我将来要当一名潜水员,去探索海底的奥秘。

Wǒ jiānglái yào dāng yī míng qiánshuǐyuán, qù tànsuǒ hǎidǐ de àomì.

HSK5

Tương lai tôi muốn trở thành thợ lặn, đi khám phá những bí ẩn dưới đáy biển.

In the future, I want to become a diver and explore the mysteries of the seabed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan