拼
潮汐能
HSK6n 0 · Lv.1
cháoxīnéng
năng lượng thủy triều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tidal energy
- tidal power
等级
义项 ①n≈HSK6
năng lượng thủy triều
tidal energy
义项 ②n≈HSK6
điện thủy triều
tidal power
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分