拼
激励者
HSK6n 0 · Lv.1
jīlìzhě
người truyền cảm hứng; Người khích lệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 激励者是指能够激发他人积极性、鼓励他人追求目标和梦想的人。
等级
义项 ①n≈HSK6
người truyền cảm hứng; Người khích lệ
激励者是指能够激发他人积极性、鼓励他人追求目标和梦想的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分