WinHSK

灌木丛

HSK7-9n
0 · Lv.1
guàncóng

lùm cây; bụi cây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 普通未经栽培和常常不合需要的灌木指一种矮而分枝密集者
义项 nHSK7-9

lùm cây; bụi cây

普通未经栽培和常常不合需要的灌木指一种矮而分枝密集者

免费例句

小狗从灌木丛里窜出来。

Xiǎo gǒu cóng guànmùcóng lǐ cuàn chūlái.

HSK6

Con chó con lao ra từ bụi cây.

The puppy darted out from the bushes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan