WinHSK

灭火沙

HSK6n
0 · Lv.1
mièhuǒshā

Cát dập lửa; cát chữa cháy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 灭火沙是一种用于扑灭火灾的材料,通常由细沙或其他非易燃物质组成。
义项 nHSK6

Cát dập lửa; cát chữa cháy

灭火沙是一种用于扑灭火灾的材料,通常由细沙或其他非易燃物质组成。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan