拼
灰蒙蒙
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huīméngméng
u tối; tối tăm; lu mờ; mờ mờ; mờ mịt; mù mịt; mờ tối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容暗淡不清晰的样子 (多指景色)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
u tối; tối tăm; lu mờ; mờ mờ; mờ mịt; mù mịt; mờ tối
形容暗淡不清晰的样子 (多指景色)
免费例句
房间里灰蒙蒙的,灯光很暗。
Fángjiān lǐ huīméngméng de, dēngguāng hěn àn.
≈HSK6
Trong phòng mờ mịt, ánh đèn rất tối.
The room was hazy and the light was very dim.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分