WinHSK

灾难性

HSK6n
0 · Lv.1
zāinànxìng

tính thảm họa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有灾难的性质或可能导致灾难。
义项 nHSK6

tính thảm họa

具有灾难的性质或可能导致灾难。

免费例句

他害怕加州会发生灾难性的地震。

Tā hàipà Jiāzhōu huì fāshēng zāinànxìng de dìzhèn.

HSK6

Anh ấy sợ rằng sẽ có một trận động đất thảm khốc xảy ra ở California.

He is afraid that a catastrophic earthquake will occur in California.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan