WinHSK

炊事员

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuīshìyuán

anh nuôi; đầu bếp; nhân viên nhà bếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在军队、企事业单位等集体食堂中负责伙食保障与后勤任务的专业人员,需具备烹饪技能和军事素养
义项 nHSK7-9

anh nuôi; đầu bếp; nhân viên nhà bếp

指在军队、企事业单位等集体食堂中负责伙食保障与后勤任务的专业人员,需具备烹饪技能和军事素养

免费例句

炊事员为大家准备晚餐。

Chuīshìyuán wèi dàjiā zhǔnbèi wǎncān.

HSK5

Người nấu ăn chuẩn bị bữa tối cho mọi người.

The cook prepares dinner for everyone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan