拼
炒鸡蛋
HSK5n 0 · Lv.1
chǎojīdàn
chiên trứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种菜肴
等级
义项 ①n≈HSK5
chiên trứng
一种菜肴
免费例句
今天晚餐有炒鸡蛋。
Jīntiān wǎncān yǒu chǎo jīdàn.
≈HSK3
Hôm nay bữa tối có món trứng chiên nhé.
We have scrambled eggs for dinner today.
学做炒鸡蛋并不复杂。
Xué zuò chǎo jīdàn bìng bù fùzá.
≈HSK4
Học cách làm trứng chiên không khó.
Learning to make scrambled eggs is not complicated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分