WinHSK

炸春卷

HSK5n
0 · Lv.1
zhàchūnjuǎn

chả giò chiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将春卷包裹的食材进行油炸,外皮脆,内里嫩。
义项 nHSK5

chả giò chiên

将春卷包裹的食材进行油炸,外皮脆,内里嫩。

免费例句

你要不要吃炸春卷?

Nǐ yào bù yào chī zhá chūnjuǎn?

HSK3

Bạn có muốn ăn chả giò chiên không?

Would you like to eat some fried spring rolls?

我喜欢吃炸春卷。

Wǒ xǐhuan chī zhá chūnjuǎn.

HSK4

Tôi thích ăn chả giò chiên.

I like eating fried spring rolls.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan