拼
炸薯条
HSK6n 0 · Lv.1
zhàshǔtiáo
khoai tây chiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将切成条状的土豆经过油炸制成的一种食品,外表金黄酥脆,内部软嫩
等级
义项 ①n≈HSK6
khoai tây chiên
将切成条状的土豆经过油炸制成的一种食品,外表金黄酥脆,内部软嫩
免费例句
孩子们很喜欢吃炸薯条。
Háizimen hěn xǐhuān chī zhá shǔtiáo.
≈HSK1
Bọn trẻ rất thích ăn khoai tây chiên.
Children really like eating french fries.
我想点一份炸薯条。
Wǒ xiǎng diǎn yí fèn zhá shǔtiáo.
≈HSK4
Tôi muốn gọi một phần khoai tây chiên.
I'd like to order a serving of french fries.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分