WinHSK

点击率

HSK7-9n
0 · Lv.1
diǎnjīlǜ

tỷ lệ nhấp chuột; tỷ lệ click (CTR)

漢越 điểm kích luật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指您的广告所获得的点击次数除以其展示次数所得的比值
义项 nHSK7-9

tỷ lệ nhấp chuột; tỷ lệ click (CTR)

指您的广告所获得的点击次数除以其展示次数所得的比值

免费例句

这篇文章的点击率很高。

Zhè piān wénzhāng de diǎnjīlǜ hěn gāo.

HSK6

Bài viết này có tỷ lệ nhấp chuột rất cao.

This article has a very high click-through rate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan