拼
烂尾楼
HSK6 0 · Lv.1
lànwěilóu
tòa nhà bỏ hoang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tòa nhà bỏ hoang
等级
义项 ①≈HSK6
tòa nhà bỏ hoang
tòa nhà bỏ hoang
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tòa nhà bỏ hoang
tòa nhà bỏ hoang
tòa nhà bỏ hoang