WinHSK

烤鸭店

HSK5n
0 · Lv.1
kǎodiàn

tiệm vịt quay; Quán vịt quay; cửa hàng vịt quay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一家专门出售烤鸭的店铺。
义项 nHSK5

tiệm vịt quay; Quán vịt quay; cửa hàng vịt quay

这是一家专门出售烤鸭的店铺。

免费例句

商场5层新开了家烤鸭店

HSK4

您好,请问这附近是不是有家烤鸭店?

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan