WinHSK

烦心事

HSK4n
0 · Lv.1
fánxīnshì

phiền muộn; chuyện phiền lòng (thường là chuyện nhỏ nhặt mà lo lắng, căng thẳng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指因琐事或困扰引发的内心烦乱状态。其核心词义为"心里烦苦",常见于描述因生活琐事或复杂问题产生的心理困扰。
义项 nHSK4

phiền muộn; chuyện phiền lòng (thường là chuyện nhỏ nhặt mà lo lắng, căng thẳng)

指因琐事或困扰引发的内心烦乱状态。其核心词义为"心里烦苦",常见于描述因生活琐事或复杂问题产生的心理困扰。

免费例句

人生短短几十年,别总想烦心事。

Rénshēng duǎnduǎn jǐ shí nián, bié zǒng xiǎng fánxīnshì.

HSK5

Đời người ngắn ngủi mấy chục năm, đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện phiền lòng.

Life is only a few decades long; don't always dwell on worries.

那种心情,说“望眼欲穿”也许有点儿夸张,但是垂钓时精神专注,平常生活中的琐事、烦心事,全都抛在了脑后。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan