拼
烧烤酱
HSK6n 0 · Lv.1
shāokǎojiàng
sốt nướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于烧烤食物的调味酱
等级
义项 ①n≈HSK6
sốt nướng
用于烧烤食物的调味酱
免费例句
保罗喜欢吃烧烤酱。
Bǎoluó xǐhuan chī shāokǎo jiàng.
≈HSK4
Paul thích nước sốt thịt nướng.
Paul likes barbecue sauce.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分