WinHSK

烫头发

HSK6phrase
0 · Lv.1
tàngtóufa

uốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. perm
  2. to perm hair
义项 phraseHSK6

uốn

perm

义项 phraseHSK6

uốn tóc

to perm hair

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan