WinHSK

热塑性

HSK4n
0 · Lv.1
xìng

tính dẻo (nhờ nhiệt)

thermal plasticity; thermoplasticity [ 相关词条 ] 热塑性塑料 [名] thermoplastic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些塑料、树脂等可反复进行加热、软化、冷却、凝固,这种性质叫热塑性如聚氯乙烯、聚苯乙烯就有这种性质
义项 nHSK4

tính dẻo (nhờ nhiệt)

某些塑料、树脂等可反复进行加热、软化、冷却、凝固,这种性质叫热塑性如聚氯乙烯、聚苯乙烯就有这种性质

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan