WinHSK

热水瓶

HSK6n
0 · Lv.1
shuǐpíng

bình thuỷ; phích nước; téc-mốt; phích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暖水瓶
义项 nHSK6

bình thuỷ; phích nước; téc-mốt; phích

暖水瓶

免费例句

她从热水瓶里倒出热水。

Tā cóng rèshuǐpíng lǐ dào chū rèshuǐ.

HSK4

Cô ấy rót nước nóng từ bình thủy ra.

She poured hot water from the thermos.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan