WinHSK

热溶胶

HSK7-9n
0 · Lv.1
róngjiāo

keo nến; hồ nhựa nóng; keo nóng chảy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 热溶胶是一种在加热时变为液体的胶粘剂,冷却后会固化,广泛用于工艺品、包装和电子产品的粘接。
义项 nHSK7-9

keo nến; hồ nhựa nóng; keo nóng chảy

热溶胶是一种在加热时变为液体的胶粘剂,冷却后会固化,广泛用于工艺品、包装和电子产品的粘接。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan