WinHSK

热腾腾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
rèténgténg

nóng hầm hập; nóng hôi hổi

steaming hot

漢越 nhiệt đằng đằng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容热气蒸发的样子
  2. 形容心情激动。
义项 adjHSK7-9

nóng hầm hập; nóng hôi hổi

形容热气蒸发的样子

免费例句

先来碗热腾腾的火锅再说!

Xiān lái wǎn rèténgténg de huǒguō zài shuō!

HSK4

Ăn nồi lẩu nóng hổi đã rồi tính!

Let's have a steaming hot pot first!

我喜欢在冬天吃热腾腾的地瓜。

Wǒ xǐhuān zài dōngtiān chī rèténgténg de dìguā.

HSK4

Tôi thích ăn khoai lang nóng hổi vào mùa đông.

I like eating steaming hot sweet potatoes in winter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

phấn khích; rạo rực

形容心情激动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan