拼
煤气表
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiqìbiǎo
đồng hồ đo gas; Công tơ gas; đồng hồ gas
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于测量家庭或工业中使用的煤气(天然气)的流量。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng hồ đo gas; Công tơ gas; đồng hồ gas
用于测量家庭或工业中使用的煤气(天然气)的流量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分