WinHSK

照样儿

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
zhàoyàngér

như thường; giống như vậy; cũng như vậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照样儿的意思是“和之前一样”或“同样的方式”。
义项 adv, vHSK7-9

như thường; giống như vậy; cũng như vậy

照样儿的意思是“和之前一样”或“同样的方式”。

免费例句

但是中国人也有这么一句俗话,地球缺了谁都照样儿转。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan