拼
熊猫眼
HSK3n 0 · Lv.1
xióngmāoyǎn
vết thâm quanh mắt (chỉ tình trạng mắt có vết thâm, thường do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由於長時間缺乏休息或過度勞累,眼睛周圍會形成黑眼圈。
- 一些人眼睛周圍有自然的黑圈,看起来像熊猫眼睛的外观。
等级
义项 ①n≈HSK3
vết thâm quanh mắt (chỉ tình trạng mắt có vết thâm, thường do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi)
由於長時間缺乏休息或過度勞累,眼睛周圍會形成黑眼圈。
免费例句
我有黑眼圈,昨晚没睡。
Wǒ yǒu hēiyǎnquān, zuówǎn méi shuì.
≈HSK4
Tôi có quầng thâm mắt, tối qua không ngủ.
I have dark circles under my eyes because I didn't sleep last night.
他有两个熊猫眼。
Tā yǒu liǎng gè xióngmāo yǎn.
≈HSK5
Anh ấy có hai mắt gấu trúc trên mặt.
He has two black eyes (like a panda).
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
mắt gấu trúc (chỉ đôi mắt có vòng thâm tự nhiên xung quanh)
一些人眼睛周圍有自然的黑圈,看起来像熊猫眼睛的外观。
免费例句
他的眼睛像熊猫眼一样。
Tā de yǎnjīng xiàng xióngmāo yǎn yīyàng.
≈HSK4
Đôi mắt của anh ấy giống mắt gấu trúc.
His eyes look like panda eyes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分