拼
熊瞎子
HSK7-9n 0 · Lv.1
xióngxiāzǐ
chịu đựng
bear
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bear
- bruin
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chịu đựng
bear
义项 ②n≈HSK7-9
ngăm đen
bruin
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chịu đựng
bear
chịu đựng
bear
ngăm đen
bruin