拼
熨衣机
HSK7-9n 0 · Lv.1
yùnyījī
máy là; máy ủi; bàn ủi hơi nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熨衣机是一种用于熨烫衣物的电器,能够使衣物平整、去除皱纹。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy là; máy ủi; bàn ủi hơi nước
熨衣机是一种用于熨烫衣物的电器,能够使衣物平整、去除皱纹。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分