WinHSK

燃烧弹

HSK5n
0 · Lv.1
ránshāodàn

đạn lửa; đạn cháy; bom cháy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种能使目标引起燃烧的枪弹或炸弹,一般用铝热剂黄磷、凝固汽油等作为烧燃烧剂也叫烧夷弹
  2. bom lửa
义项 nHSK5

đạn lửa; đạn cháy; bom cháy

一种能使目标引起燃烧的枪弹或炸弹,一般用铝热剂黄磷、凝固汽油等作为烧燃烧剂也叫烧夷弹

义项 nHSK5

bom lửa

bom lửa

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan