拼
燕窝粥
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànwōzhōu
cháo tổ yến; tổ yến cháo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 燕窝粥是一种用燕窝和米煮成的粥,营养丰富,常被认为有美容和养生的功效。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cháo tổ yến; tổ yến cháo
燕窝粥是一种用燕窝和米煮成的粥,营养丰富,常被认为有美容和养生的功效。
免费例句
冰糖燕窝粥的主要材料是燕窝和大米。
Bīngtáng yànwō zhōu de zhǔyào cáiliào shì yànwō hé dàmǐ.
≈HSK5
Thành phần chính của cháo tổ yến đường phèn là tổ yến và gạo.
The main ingredients of rock sugar bird's nest porridge are bird's nest and rice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分