WinHSK

爆破手

HSK6n
0 · Lv.1
bàoshǒu

biệt động; đặc công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用爆炸药包的土兵
  2. 执行爆炸任务者如从事以炸药进行爆炸工作的人
义项 nHSK6

biệt động; đặc công

使用爆炸药包的土兵

义项 nHSK6

công binh

执行爆炸任务者如从事以炸药进行爆炸工作的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan