拼
爵士鼓
HSK7-9n 0 · Lv.1
juéshìgǔ
Trống jazz; nhạc cụ gõ trong thể loại nhạc jazz
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爵士鼓是一种在爵士乐中常用的打击乐器,通常由鼓身、鼓皮和各种配件组成。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trống jazz; nhạc cụ gõ trong thể loại nhạc jazz
爵士鼓是一种在爵士乐中常用的打击乐器,通常由鼓身、鼓皮和各种配件组成。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分