WinHSK

牌照税

HSK7-9n
0 · Lv.1
páizhàoshuì

thuế môn bài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各式车辆向市政机关缴纳的税捐,称为"牌照税"
义项 nHSK7-9

thuế môn bài

各式车辆向市政机关缴纳的税捐,称为"牌照税"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan