拼
牛鼻子
HSK4n 0 · Lv.1
niúbízi
(cũ) Daoist (khó tính)
Daoist/Taoist priest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (old) Daoist (facetious)
- crux
- key point
等级
义项 ①n≈HSK4
(cũ) Daoist (khó tính)
(old) Daoist (facetious)
义项 ②n≈HSK4
mấu chốt
crux
义项 ③n≈HSK4
điểm quan trọng
key point
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分