WinHSK

牡丹亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
dāntíng

một địa danh nổi tiếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 著名的戏曲作品。
义项 nHSK7-9

một địa danh nổi tiếng

著名的戏曲作品。

免费例句

《牡丹亭》是明代剧作家汤显祖的代表作,也是中国戏曲史上的浪漫主义杰作。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan