拼
牡羊座
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǔyángzuò
Bạch Dương (chòm sao và dấu hiệu của hoàng đạo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Aries (constellation and sign of the zodiac)
- used erroneously for 白羊座
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bạch Dương (chòm sao và dấu hiệu của hoàng đạo)
Aries (constellation and sign of the zodiac)
义项 ②n≈HSK7-9
sử dụng sai cho 白羊座
used erroneously for 白羊座
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分