拼
物流部
HSK7-9n 0 · Lv.1
wùliúbù
bộ phận logistics, bộ phận kho vận, phòng ban vận chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责货物运输、仓储管理和配送工作的部门。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bộ phận logistics, bộ phận kho vận, phòng ban vận chuyển
负责货物运输、仓储管理和配送工作的部门。
免费例句
物流部与供应商密切合作。
Wùliúbù yǔ gōngyìngshāng mìqiè hézuò.
≈HSK5
Bộ phận vận chuyển hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp.
The logistics department works closely with suppliers.
物流部每天处理很多订单。
Wùliúbù měitiān chǔlǐ hěn duō dìngdān.
≈HSK5
Bộ phận logistics xử lý rất nhiều đơn hàng mỗi ngày.
The logistics department handles many orders every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分