拼
特产品
HSK5n 0 · Lv.1
tèchǎnpǐn
đặc sản; sản phẩm đặc biệt; sản phẩm đặc thù
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特指某种特殊的产品,通常具有独特的功能或特点。
等级
义项 ①n≈HSK5
đặc sản; sản phẩm đặc biệt; sản phẩm đặc thù
特指某种特殊的产品,通常具有独特的功能或特点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分