WinHSK

牺牲者

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngzhě

nạn nhân hy sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sacrificial victim
  2. sb who is expendable
  3. sb who sacrifices himself
义项 nHSK7-9

nạn nhân hy sinh

sacrificial victim

义项 nHSK7-9

ai đó ai có thể tiêu xài được

sb who is expendable

义项 nHSK7-9

người ai đó hy sinh bản thân

sb who sacrifices himself

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan