WinHSK

狄拉克

HSK1n
0 · Lv.1

dirac

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英国物理学家,量子力学的先驱
义项 nHSK1

dirac

英国物理学家,量子力学的先驱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan