拼
猥琐男
HSK7-9n 0 · Lv.1
wěisuǒnán
người đàn ông khốn khổ, dung tục; gã đàn ông thô tục; gã đàn ông đáng ghét
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猥琐男指的是那些行为举止不雅、让人感到厌恶的男性。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người đàn ông khốn khổ, dung tục; gã đàn ông thô tục; gã đàn ông đáng ghét
猥琐男指的是那些行为举止不雅、让人感到厌恶的男性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分