WinHSK

猩红热

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnghóng

bệnh tinh hồng nhiệt; bệnh sốt tinh hồng nhiệt

scarlet fever

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 急性传染病,病原体是溶血性链球菌,患者多为三岁到七岁的儿童,主要症状是发热,舌头表面呈草莓状,全身有点状红疹,红疹消失后脱皮
义项 nHSK7-9

bệnh tinh hồng nhiệt; bệnh sốt tinh hồng nhiệt

急性传染病,病原体是溶血性链球菌,患者多为三岁到七岁的儿童,主要症状是发热,舌头表面呈草莓状,全身有点状红疹,红疹消失后脱皮

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan