WinHSK

玉山祠

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
shān

Đền Ngọc Sơn; Ngọc Sơn Từ; Đền thờ Ngọc Sơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这是一个供奉神明的地方,通常用于祭祀和祈祷。
义项 nlocal, nHSK1

Đền Ngọc Sơn; Ngọc Sơn Từ; Đền thờ Ngọc Sơn

这是一个供奉神明的地方,通常用于祭祀和祈祷。

免费例句

玉山祠位于还剑湖畔小小的玉山岛上。

Yùshān Cí wèiyú Huánjiàn Hú pàn xiǎoxiǎo de Yùshān Dǎo shàng.

HSK5

Đền Ngọc Sơn nằm trên đảo Ngọc nhỏ bên hồ Hoàn Kiếm.

Ngoc Son Temple is located on the small Jade Island on the shore of Hoan Kiem Lake.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan