WinHSK

玉米饼

HSK5n
0 · Lv.1
bǐng

Bánh tortilla Mexico

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mexican tortilla
  2. corn cake
义项 nHSK5

Bánh tortilla Mexico

Mexican tortilla

义项 nHSK5

bánh bắp

corn cake

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan