拼
玩具车
HSK5n 0 · Lv.1
wánjùchē
xe cộ đồ chơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- xe cộ đồ chơi
等级
义项 ①n≈HSK5
xe cộ đồ chơi
xe cộ đồ chơi
免费例句
爸爸,我的玩具车为什么不动了?电池没电了,我给它换接电池就好了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xe cộ đồ chơi
xe cộ đồ chơi
xe cộ đồ chơi
爸爸,我的玩具车为什么不动了?电池没电了,我给它换接电池就好了。