拼
玩意儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
wányìr
đồ chơi
thing
漢越 ngoạn ý nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玩具
- 指曲艺、杂技、武术等。
- 指东西;事物
- 对人或事物的蔑称。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồ chơi
玩具
免费例句
他买了个有趣的小玩意儿。
Tā mǎi le ge yǒuqù de xiǎo wányìr.
≈HSK4
Anh ấy đã mua một món đồ chơi thú vị.
He bought an interesting little gadget.
他们又学了新的玩意儿。
Tāmen yòu xuéle xīn de wányìr.
≈HSK4
Họ lại học được trò mới.
They learned a new trick again.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
xiếc; trò vui; tiết mục (xiếc, ảo thuật, tấu)
指曲艺、杂技、武术等。
免费例句
他在台上表演了一个节目。
Tā zài tái shàng biǎoyǎn le yī gè jiémù.
≈HSK4
Anh ấy biểu diễn một tiết mục trên sân khấu.
He performed a show on stage.
义项 ③n≈HSK7-9
đồ vật; món đồ
指东西;事物
义项 ④n≈HSK7-9
thứ vô dụng (biểu thị khinh miệt, chê bai người/vật)
对人或事物的蔑称。
免费例句
他拿了个不值钱的玩意儿。
Tā nále ge bù zhíqián de wányìr.
≈HSK4
Hắn mang theo một thứ chẳng đáng giá.
He took a worthless thing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分