WinHSK

环保厅

HSK4n
0 · Lv.1
huánbǎotīng

Cục Bảo vệ môi trường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责环境保护工作的厅级部门
义项 nHSK4

Cục Bảo vệ môi trường

负责环境保护工作的厅级部门

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan